Công khai tài chính năm 2012-2013

 THÔNG TIN CÔNG KHAI TÀI CHÍNH NĂM 2012

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ HÒA 1
Chương: 622
THÔNG BÁO
CÔNG KHAI DỰ TOÁN THU - CHI  NĂM 2012
(Dùng cho đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
ĐV tính: đồng
Số TT Chỉ tiêu Dự toán được giao Ghi chú 
A Dự toán thu    
I Tổng số thu 6.104.576.000  
1  Thu phí, lệ phí    
  ( Chi tiết theo từng loại phí, lệ phí)    
2 Thu hoạt động SX, cung ứng dịch vụ    
  ( Chi tiết theo từng loại hình SX, dịch vụ )    
3  Thu viện trợ (chi tiết theo từng dự án)    
4 Thu sự nghiệp khác  6.104.576.000  
  +Thu ngân sách cấp kinh phí tự chủ 5.831.756.000  
       
  + Thu ngân sách cấp kinh phí không tự chủ 272.820.000  
II Số thu nộp NSNN    
1 Phí, lệ phí    
  ( Chi tiết theo từng loại phí, lệ phí)    
2 Hoạt động SX, cung ứng dịch vụ    
  ( Chi tiết theo từng loại hình SX, dịch vụ )    
3  Hoạt động sự nghiệp khác    
  ( Chi tiết theo từng loại thu )    
III Số được để lại chi theo chế độ    
1  Phí, lệ phí    
  ( Chi tiết theo từng loại phí, lệ phí)    
2 Hoạt động SX, cung ứng dịch vụ    
  ( Chi tiết theo từng loại hình SX, dịch vụ )    
3  Thu viện trợ    
4 Hoạt động sự nghiệp khác    
  ( Chi tiết theo từng loại thu )    
B Dự toán chi ngân sách nhà nước    
I Loại 490  khoản 492 6.092.270.084  
1  Chi thanh toán cá nhân 5.608.063.032  
2  Chi  nghiệp vụ  chuyên môn 396.207.052  
3  Chi khác 88.000.000  
 
 
 Ngày       tháng      năm 201...
 Thủ trưởng đơn vị
 
                                                                                     Biểu số 3

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
----------------------
Đơn vị: TRƯỜNG TIỂU HỌC PHÚ HÒA 1
Chương: 622
THÔNG BÁO
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2012
(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán trực tiếp sử dụng kinh phí NSNN)
Đơn vị tính: Đồng
Số TT Chỉ tiêu Số liệu báo cáo quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt
A Quyết toán thu    
I Tổng số thu    
1  Thu phí, lệ phí    
  ( Chi tiết theo từng loại phí, lệ phí)    
2 Thu hoạt động SX, cung ứng dịch vụ    
  ( Chi tiết theo từng loại hình SX, dịch vụ )    
3  Thu viện trợ (chi tiết theo từng dự án)    
4 Thu sự nghiệp khác  6.104.576.000  6.104.576.000
  Thu ngân sách cấp  6.104.576.000  6.104.576.000
II Số thu nộp NSNN    
1 Phí, lệ phí    
  ( Chi tiết theo từng loại phí, lệ phí)    
2 Hoạt động SX, cung ứng dịch vụ    
  ( Chi tiết theo từng loại hình SX, dịch vụ )    
3  Hoạt động sự nghiệp khác    
  ( Chi tiết theo từng loại thu )    
III Số đ­ược để lại chi theo chế độ    
1  Phí, lệ phí    
  ( Chi tiết theo từng loại phí, lệ phí)    
2 Hoạt động SX, cung ứng dịch vụ    
  ( Chi tiết theo từng loại hình SX, dịch vụ )    
3  Thu viện trợ    
4 Hoạt động sự nghiệp khác    
  ( Chi tiết theo từng loại thu )    
B Quyết toán chi ngân sách nhà n­ước    
  Loại  490 khoản  492  6.088.923.540  6.085.347.540
   - Mục: 6000  2.761.041.247  2.761.041.247
   + Tiểu mục : 6001 2.653.483.527 2.653.483.527
   + Tiểu mục : 6003    
  -Mục :6100 1.806.243.313 1.806.243.313
       
  + Tiểu mục: 6101  46.735.000  46.735.000
  + Tiểu mục: 6106 139.205.000 139.205.000
   + Tiểu mục: 6112 926.546.733  926.546.733 
   + Tiểu mục  6113 4.395.000  4.395.000 
   + Tiểu mục  6115 695.888.310  695.888.310 
   + Tiểu mục  6117 22.969.270 22.969.270
  + Tiểu mục  6149 6.504.000 6.504.000
  -Mục :6250 16.105.000 12.859.000
   + Tiểu mục  6253 9.215.000 8.069.000
  + Tiểu mục  6257 6.890.000 4.790.000
  -Mục :6300 782.910.472 782.910.472
  + Tiểu mục: 6301 601.720.306 601.720.306
   + Tiểu mục: 6302 104.666.844 104.666.844
   + Tiểu mục  6303 42.580.429 42.580.429
   + Tiểu mục  6304 33.942.893 33.942.893
  -Mục :6400 415.873.000 415.873.000
   + Tiểu mục  6404 379.618.000 379.618.000
  + Tiểu mục  6449 36.255.000 36.255.000
  -Mục :6500 105.976.008 105.976.008
  + Tiểu mục: 6501 35.499.308 35.499.308
   + Tiểu mục: 6502 55.518.700 55.518.700
   + Tiểu mục  6503 14.958.000 14.958.000
   + Tiểu mục  6504 ????? ?????
  -Mục :6550 54.200.000 54.200.000
  + Tiểu mục: 6551 17.380.000 17.380.000
   + Tiểu mục: 6552 8.500.000 8.500.000
   + Tiểu mục  6553 9.100.000 9.100.000
   + Tiểu mục  6599 19.220.000 19.220.000
  -Mục :6600 7.835.000 7.835.000
  + Tiểu mục: 6601 3.231.344 3.231.344
   + Tiểu mục: 6612 4.222.200 4.222.200
   + Tiểu mục  6617 382.000 382.000
  -Mục :6700 4.720.000 4.440.000
  + Tiểu mục: 6702 1.650.000 1.650.000
   + Tiểu mục: 6703 1.950.000 1.950.000
   + Tiểu mục  6704 1.120.000 840.000
  -Mục :6750 14.500.000 14.400.000
  + Tiểu mục: 6758 14.500.000 14.400.000
   + Tiểu mục: 6799 ?????? ??????
  -Mục :6900 1.940.000 1.940.000
  + Tiểu mục: 6912 360.000 360.000
   + Tiểu mục: 6917 1.580.000 1.580.000
  -Mục :7000 32.825.500 32.825.500
  + Tiểu mục: 7001 4.425.000 4.425.000
   + Tiểu mục: 7003 3.290.500 3.290.500
   + Tiểu mục  7004 4.800.000 4.800.000
  + Tiểu mục  7049 20.310.000 20.310.000
  -Mục :7750 88.000.000 88.000.000
   + Tiểu mục: 7764 1.000.000 1.000.000
   + Tiểu mục: 7799 87.000.000 87.000.000
 
 
                                                                                                                
 Ngày       tháng      năm 201...
 Thủ trưởng đơn vị
                                                                                                           
 
 

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây